TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ยินดีต้อนรับ

yin-dii dtɔ̂ɔn-rápRTGS yin-di ton-rap /jin˧.diː˧.tɔːn˥˩.rap̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ยินyinthanh trungphụ âm thấpดีdiithanh trungphụ âm trungต้อนdtɔ̂ɔnthanh xuốngphụ âm trungรับrápthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ยินดีต้อนรับ nghĩa là xin chào, chào.

Nghĩa của ยินดีต้อนรับ

Thán từ

  1. Xin chào, chào, hoan nghênh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ welcome, you are welcome, glad to welcome you

Câu hỏi thường gặp

ยินดีต้อนรับ nghĩa là gì?

ยินดีต้อนรับ (thán từ) nghĩa là xin chào, chào.

ยินดีต้อนรับ đọc thế nào?

ยินดีต้อนรับ đọc là yin-dii dtɔ̂ɔn-ráp (phiên âm có dấu thanh), RTGS yin-di ton-rap; 4 âm tiết: yin (thanh trung), dii (thanh trung), dtɔ̂ɔn (thanh xuống), ráp (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.