แยะ
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yɛ́RTGS yae
/jɛʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
แยะyɛ́thanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แยะ nghĩa là nhiều, lớn.
Nghĩa của แยะ
Tính từ
- Nhiều, lớn, có số lượng nhiều.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to part; to sever, to divide.
- Phó từ plentifully.
Câu hỏi thường gặp
แยะ nghĩa là gì?
แยะ (tính từ) nghĩa là nhiều, lớn.
แยะ đọc thế nào?
แยะ đọc là yɛ́ (phiên âm có dấu thanh), RTGS yae; 1 âm tiết: yɛ́ (thanh cao).