TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แยะ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yɛ́RTGS yae /jɛʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แยะyɛ́thanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แยะ nghĩa là nhiều, lớn.

Nghĩa của แยะ

Tính từ

  1. Nhiều, lớn, có số lượng nhiều.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to part; to sever, to divide.
  • Phó từ plentifully.

Câu hỏi thường gặp

แยะ nghĩa là gì?

แยะ (tính từ) nghĩa là nhiều, lớn.

แยะ đọc thế nào?

แยะ đọc là yɛ́ (phiên âm có dấu thanh), RTGS yae; 1 âm tiết: yɛ́ (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.