TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ยาสูบ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
yaa-sùupRTGS ya-sup /jaː˧.suːp̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ยาyaathanh trungphụ âm thấpสูบsùupthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ยาสูบ nghĩa là thuốc lá, điếu thuốc lá.

Nghĩa của ยาสูบ

Danh từ

  1. Thuốc lá.
  2. Điếu thuốc lá.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ยาสูบ

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tobacco, cigarette

Câu hỏi thường gặp

ยาสูบ nghĩa là gì?

ยาสูบ (danh từ) nghĩa là thuốc lá, điếu thuốc lá.

ยาสูบ đọc thế nào?

ยาสูบ đọc là yaa-sùup (phiên âm có dấu thanh), RTGS ya-sup; 2 âm tiết: yaa (thanh trung), sùup (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.