TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ย่อง

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yɔ̂ngRTGS yong /jɔŋ˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ย็่องyɔ̂ngthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การย่อง (thêm การ/ความ phía trước)

ย่อง nghĩa là lẻn.

Nghĩa của ย่อง

Động từ

  1. Lẻn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to walk stealthily; to sneak

Câu hỏi thường gặp

ย่อง nghĩa là gì?

ย่อง (động từ) nghĩa là lẻn.

ย่อง đọc thế nào?

ย่อง đọc là yɔ̂ng (phiên âm có dấu thanh), RTGS yong; 1 âm tiết: yɔ̂ng (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.