ยิว
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
yiuRTGS yio
/jiw˧/ giọng máy của trình duyệt
ยิวyiuthanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ยิว nghĩa là người do thái.
Nghĩa của ยิว
Danh từ
- Người Do thái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Jew, Jewish person.
Câu hỏi thường gặp
ยิว nghĩa là gì?
ยิว (danh từ) nghĩa là người do thái.
ยิว đọc thế nào?
ยิว đọc là yiu (phiên âm có dấu thanh), RTGS yio; 1 âm tiết: yiu (thanh trung).