TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ยกโทษ

yók-tôotRTGS yok-thot /jok̚˦˥.tʰoːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ยกyókthanh caophụ âm thấpโทดtôotthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การยกโทษ (thêm การ/ความ phía trước)

ยกโทษ nghĩa là tha thứ, tha.

Nghĩa của ยกโทษ

Động từ

  1. Tha thứ, tha.

Câu ví dụ với ยกโทษ

  • ผมจะไม่ยกโทษให้คุณ Tôi sẽ không tha thứ cho bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10670501

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to forgive, pardon

Câu hỏi thường gặp

ยกโทษ nghĩa là gì?

ยกโทษ (động từ) nghĩa là tha thứ, tha.

ยกโทษ đọc thế nào?

ยกโทษ đọc là yók-tôot (phiên âm có dấu thanh), RTGS yok-thot; 2 âm tiết: yók (thanh cao), tôot (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.