ยกโทษ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ยกโทษ nghĩa là tha thứ, tha.
Nghĩa của ยกโทษ
Động từ
- Tha thứ, tha.
Câu ví dụ với ยกโทษ
- ผมจะไม่ยกโทษให้คุณ Tôi sẽ không tha thứ cho bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10670501
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to forgive, pardon
Câu hỏi thường gặp
ยกโทษ nghĩa là gì?
ยกโทษ (động từ) nghĩa là tha thứ, tha.
ยกโทษ đọc thế nào?
ยกโทษ đọc là yók-tôot (phiên âm có dấu thanh), RTGS yok-thot; 2 âm tiết: yók (thanh cao), tôot (thanh xuống).