ยัญ
yan
/jan˧/ giọng máy của trình duyệt
ยันyanthanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ยัญ nghĩa là lễ vật.
Nghĩa của ยัญ
Danh từ
- Lễ vật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sacrifice; offering
Câu hỏi thường gặp
ยัญ nghĩa là gì?
ยัญ (danh từ) nghĩa là lễ vật.
ยัญ đọc thế nào?
ยัญ đọc là yan (phiên âm có dấu thanh), RTGS yan; 1 âm tiết: yan (thanh trung).