TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ยาถ่าย

yaa-tàaiRTGS ya-thai /jaː˧.tʰaːj˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ยาyaathanh trungphụ âm thấpถ่ายtàaithanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ยาถ่าย nghĩa là thuốc xổ, thuốc nhuận tràng.

Nghĩa của ยาถ่าย

Danh từ

  1. Thuốc xổ, thuốc nhuận tràng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ laxative.

Câu hỏi thường gặp

ยาถ่าย nghĩa là gì?

ยาถ่าย (danh từ) nghĩa là thuốc xổ, thuốc nhuận tràng.

ยาถ่าย đọc thế nào?

ยาถ่าย đọc là yaa-tàai (phiên âm có dấu thanh), RTGS ya-thai; 2 âm tiết: yaa (thanh trung), tàai (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.