ยาถ่าย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ยาถ่าย nghĩa là thuốc xổ, thuốc nhuận tràng.
Nghĩa của ยาถ่าย
Danh từ
- Thuốc xổ, thuốc nhuận tràng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ laxative.
Câu hỏi thường gặp
ยาถ่าย nghĩa là gì?
ยาถ่าย (danh từ) nghĩa là thuốc xổ, thuốc nhuận tràng.
ยาถ่าย đọc thế nào?
ยาถ่าย đọc là yaa-tàai (phiên âm có dấu thanh), RTGS ya-thai; 2 âm tiết: yaa (thanh trung), tàai (thanh thấp).