TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ยาพิษ

yaa-pítRTGS ya-phit /jaː˧.pʰit̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ยาyaathanh trungphụ âm thấpพิดpítthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ยาพิษ nghĩa là chất độc, thuốc độc.

Nghĩa của ยาพิษ

Danh từ

  1. Chất độc, thuốc độc, độc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ poison

Câu hỏi thường gặp

ยาพิษ nghĩa là gì?

ยาพิษ (danh từ) nghĩa là chất độc, thuốc độc.

ยาพิษ đọc thế nào?

ยาพิษ đọc là yaa-pít (phiên âm có dấu thanh), RTGS ya-phit; 2 âm tiết: yaa (thanh trung), pít (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.