ยาพิษ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ยาพิษ nghĩa là chất độc, thuốc độc.
Nghĩa của ยาพิษ
Danh từ
- Chất độc, thuốc độc, độc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ poison
Câu hỏi thường gặp
ยาพิษ nghĩa là gì?
ยาพิษ (danh từ) nghĩa là chất độc, thuốc độc.
ยาพิษ đọc thế nào?
ยาพิษ đọc là yaa-pít (phiên âm có dấu thanh), RTGS ya-phit; 2 âm tiết: yaa (thanh trung), pít (thanh cao).