TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เยื่อ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
yʉ̂ʉaRTGS yuea /jɯa̯˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เยื่อyʉ̂ʉathanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เยื่อ nghĩa là màng.

Nghĩa của เยื่อ

Danh từ

  1. Màng.

Từ ghép có เยื่อ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ membrane; pellicle; waste; litter; garbage

Câu hỏi thường gặp

เยื่อ nghĩa là gì?

เยื่อ (danh từ) nghĩa là màng.

เยื่อ đọc thế nào?

เยื่อ đọc là yʉ̂ʉa (phiên âm có dấu thanh), RTGS yuea; 1 âm tiết: yʉ̂ʉa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.