ยุยง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ยุยง nghĩa là kích động.
Nghĩa của ยุยง
Động từ
- Kích động.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to encourage something unfavourable: to incite, to instigate, to inflame, etc.
Câu hỏi thường gặp
ยุยง nghĩa là gì?
ยุยง (động từ) nghĩa là kích động.
ยุยง đọc thế nào?
ยุยง đọc là yú-yong (phiên âm có dấu thanh), RTGS yu-yong; 2 âm tiết: yú (thanh cao), yong (thanh trung).