เย็บ
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
yépRTGS yep
/jep̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
เย็บyépthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การเย็บ (thêm การ/ความ phía trước)
เย็บ nghĩa là khâu, may.
Nghĩa của เย็บ
Động từ
- Khâu, may.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to sew.
Câu hỏi thường gặp
เย็บ nghĩa là gì?
เย็บ (động từ) nghĩa là khâu, may.
เย็บ đọc thế nào?
เย็บ đọc là yép (phiên âm có dấu thanh), RTGS yep; 1 âm tiết: yép (thanh cao).