ยืนยัน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ยืนยัน nghĩa là xác nhận.
Nghĩa của ยืนยัน
Động từ
- Xác nhận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to confirm; to affirm; to insist.
Câu hỏi thường gặp
ยืนยัน nghĩa là gì?
ยืนยัน (động từ) nghĩa là xác nhận.
ยืนยัน đọc thế nào?
ยืนยัน đọc là yʉʉn-yan (phiên âm có dấu thanh), RTGS yuen-yan; 2 âm tiết: yʉʉn (thanh trung), yan (thanh trung).