TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ยก

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
yókRTGS yok /jok̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ยกyókthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การยก (thêm การ/ความ phía trước)

ยก nghĩa là nâng, nhấc.

Nghĩa của ยก

Động từ

  1. Nâng, nhấc.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ยก

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có ยก

Câu ví dụ với ยก

  • คุณยกตัวอย่างให้ฉันได้ไหม? Bạn có thể cho tôi một ví dụ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8722698

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a unit of measuring wooden boards, equal to 1 cubit wide, 16 wa long, and 1 inch thick; period of time; round; a round of flogging, consisting of 30 strokes; folio; signature
  • Động từ to raise; to lift; to raise; to erect; to build; to construct; to create; to move; to cause to move; to deny, to dismiss; to cancel, to revoke; to prepare; to make; to give; to grant; to confer; to cite; to allude
  • Tính từ all; entire; every

Câu hỏi thường gặp

ยก nghĩa là gì?

ยก (động từ) nghĩa là nâng, nhấc.

ยก đọc thế nào?

ยก đọc là yók (phiên âm có dấu thanh), RTGS yok; 1 âm tiết: yók (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.