ยก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ยก nghĩa là nâng, nhấc.
Nghĩa của ยก
Động từ
- Nâng, nhấc.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ยก
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có ยก
Câu ví dụ với ยก
- คุณยกตัวอย่างให้ฉันได้ไหม? Bạn có thể cho tôi một ví dụ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8722698
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a unit of measuring wooden boards, equal to 1 cubit wide, 16 wa long, and 1 inch thick; period of time; round; a round of flogging, consisting of 30 strokes; folio; signature
- Động từ to raise; to lift; to raise; to erect; to build; to construct; to create; to move; to cause to move; to deny, to dismiss; to cancel, to revoke; to prepare; to make; to give; to grant; to confer; to cite; to allude
- Tính từ all; entire; every
Câu hỏi thường gặp
ยก nghĩa là gì?
ยก (động từ) nghĩa là nâng, nhấc.
ยก đọc thế nào?
ยก đọc là yók (phiên âm có dấu thanh), RTGS yok; 1 âm tiết: yók (thanh cao).