TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ยกทรง

yók-songRTGS yok-song /jok̚˦˥.soŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ยกyókthanh caophụ âm thấpซงsongthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ยกทรง nghĩa là áo lót, áo ngực, xu-chiêng, xu chiêng.

Nghĩa của ยกทรง

Danh từ

  1. Áo lót, áo ngực.
  2. Xu-chiêng, xu chiêng, nịt vú.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bra; brassiere.

Câu hỏi thường gặp

ยกทรง nghĩa là gì?

ยกทรง (danh từ) nghĩa là áo lót, áo ngực, xu-chiêng, xu chiêng.

ยกทรง đọc thế nào?

ยกทรง đọc là yók-song (phiên âm có dấu thanh), RTGS yok-song; 2 âm tiết: yók (thanh cao), song (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.