TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ยิม

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yim /jim˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ยิมyimthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ยิม nghĩa là phòng thể dục, phòng tập thể dục.

Nghĩa của ยิม

Danh từ

khẩu ngữ
  1. Phòng thể dục, phòng tập thể dục, phòng thi đấu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ยิม

Đồng nghĩa

Từ ghép có ยิม

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gym, gymnasium.

Câu hỏi thường gặp

ยิม nghĩa là gì?

ยิม (danh từ) nghĩa là phòng thể dục, phòng tập thể dục.

ยิม đọc thế nào?

ยิม đọc là yim (phiên âm có dấu thanh), RTGS yim; 1 âm tiết: yim (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.