ยิม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ยิม nghĩa là phòng thể dục, phòng tập thể dục.
Nghĩa của ยิม
Danh từ
khẩu ngữ- Phòng thể dục, phòng tập thể dục, phòng thi đấu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ยิม
Đồng nghĩa
Từ ghép có ยิม
- โรงยิม — Phòng thể dục, phòng tập thể dục, phòng thi đấu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gym, gymnasium.
Câu hỏi thường gặp
ยิม nghĩa là gì?
ยิม (danh từ) nghĩa là phòng thể dục, phòng tập thể dục.
ยิม đọc thế nào?
ยิม đọc là yim (phiên âm có dấu thanh), RTGS yim; 1 âm tiết: yim (thanh trung).