ยุทธวิธี
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ยุทธวิธี nghĩa là chiến thuật.
Nghĩa của ยุทธวิธี
Danh từ
- Chiến thuật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tactics
Câu hỏi thường gặp
ยุทธวิธี nghĩa là gì?
ยุทธวิธี (danh từ) nghĩa là chiến thuật.
ยุทธวิธี đọc thế nào?
ยุทธวิธี đọc là yút-tá-wí-tii (phiên âm có dấu thanh), RTGS yut-tha-wi-thi; 4 âm tiết: yút (thanh cao), tá (thanh cao), wí (thanh cao), tii (thanh trung).