TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ยุทธวิธี

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yút-tá-wí-tiiRTGS yut-tha-wi-thi /jut̚˦˥.tʰa˦˥.wi˦˥.tʰiː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ยุดyútthanh caophụ âm thấpทะtáthanh caophụ âm thấpวิwíthanh caophụ âm thấpทีtiithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ยุทธวิธี nghĩa là chiến thuật.

Nghĩa của ยุทธวิธี

Danh từ

  1. Chiến thuật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tactics

Câu hỏi thường gặp

ยุทธวิธี nghĩa là gì?

ยุทธวิธี (danh từ) nghĩa là chiến thuật.

ยุทธวิธี đọc thế nào?

ยุทธวิธี đọc là yút-tá-wí-tii (phiên âm có dấu thanh), RTGS yut-tha-wi-thi; 4 âm tiết: yút (thanh cao), tá (thanh cao), wí (thanh cao), tii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.