ย่างกุ้ง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ย่างกุ้ง nghĩa là răng gun, ngưỡng quang.
Nghĩa của ย่างกุ้ง
Danh từ riêng
- Răng Gun, Ngưỡng Quang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Yangon (the largest city and former capital of Myanmar)
Câu hỏi thường gặp
ย่างกุ้ง nghĩa là gì?
ย่างกุ้ง (danh từ riêng) nghĩa là răng gun, ngưỡng quang.
ย่างกุ้ง đọc thế nào?
ย่างกุ้ง đọc là yâang-gûng (phiên âm có dấu thanh), RTGS yang-kung; 2 âm tiết: yâang (thanh xuống), gûng (thanh xuống).