TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เยซูคริสต์

tên riêng
yee-suu-krítRTGS ye-su-khrit /jeː˧.suː˧.kʰrit̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เยyeethanh trungphụ âm thấpซูsuuthanh trungphụ âm thấpคฺริดkrítthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เยซูคริสต์ nghĩa là giê-xu ki-tô, jêsus christ.

Nghĩa của เยซูคริสต์

Danh từ riêng

  1. Giê-xu Ki-tô, Jêsus Christ, Giê-su Ki-tô, Giêsu Kitô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng (พระ~) Jesus Christ.

Câu hỏi thường gặp

เยซูคริสต์ nghĩa là gì?

เยซูคริสต์ (danh từ riêng) nghĩa là giê-xu ki-tô, jêsus christ.

เยซูคริสต์ đọc thế nào?

เยซูคริสต์ đọc là yee-suu-krít (phiên âm có dấu thanh), RTGS ye-su-khrit; 3 âm tiết: yee (thanh trung), suu (thanh trung), krít (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.