เยซูคริสต์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เยซูคริสต์ nghĩa là giê-xu ki-tô, jêsus christ.
Nghĩa của เยซูคริสต์
Danh từ riêng
- Giê-xu Ki-tô, Jêsus Christ, Giê-su Ki-tô, Giêsu Kitô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng (พระ~) Jesus Christ.
Câu hỏi thường gặp
เยซูคริสต์ nghĩa là gì?
เยซูคริสต์ (danh từ riêng) nghĩa là giê-xu ki-tô, jêsus christ.
เยซูคริสต์ đọc thế nào?
เยซูคริสต์ đọc là yee-suu-krít (phiên âm có dấu thanh), RTGS ye-su-khrit; 3 âm tiết: yee (thanh trung), suu (thanh trung), krít (thanh cao).