TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แย่

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
yɛ̂ɛRTGS yae /jɛː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แย่yɛ̂ɛthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความแย่, การแย่ (thêm การ/ความ phía trước)

แย่ nghĩa là xấu, dở.

Nghĩa của แย่

Tính từ

  1. Xấu, dở.

Câu ví dụ với แย่

  • ลองพิจารณาสิ่งที่แย่ที่สุดที่อาจเกิดขึ้นได้ hãy cùng nhau xem xét những điều tồi tệ nhất có thể xảy đến (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878381

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bad; poor; terrible
  • Động từ to stoop down; to drop; to squat

Câu hỏi thường gặp

แย่ nghĩa là gì?

แย่ (tính từ) nghĩa là xấu, dở.

แย่ đọc thế nào?

แย่ đọc là yɛ̂ɛ (phiên âm có dấu thanh), RTGS yae; 1 âm tiết: yɛ̂ɛ (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.