ยุค
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ยุค nghĩa là thời kì, thời kỳ, kỉ nguyên.
Nghĩa của ยุค
Danh từ
- Thời kì, thời kỳ, thời đại.
- Kỉ nguyên.
Từ ghép có ยุค
- กลียุค — Kali Yuga.
- ยุคหิน — Thời đại đồ đá.
- ยุคกลาง — Trung cổ, trung đại.
- ยุคสำริด — Thời đại đồ đồng.
- ยุคน้ำแข็ง — Kỷ băng hà.
- ยุคหินเก่า — Thời đại đồ đá cũ, đá cũ.
- ยุคหินใหม่ — Thời đại đồ đá mới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ age; era
Câu hỏi thường gặp
ยุค nghĩa là gì?
ยุค (danh từ) nghĩa là thời kì, thời kỳ, kỉ nguyên.
ยุค đọc thế nào?
ยุค đọc là yúk (phiên âm có dấu thanh), RTGS yuk; 1 âm tiết: yúk (thanh cao).