TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ยุค

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
yúkRTGS yuk /juk̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ยุกyúkthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ยุค nghĩa là thời kì, thời kỳ, kỉ nguyên.

Nghĩa của ยุค

Danh từ

  1. Thời kì, thời kỳ, thời đại.
  2. Kỉ nguyên.

Từ ghép có ยุค

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ age; era

Câu hỏi thường gặp

ยุค nghĩa là gì?

ยุค (danh từ) nghĩa là thời kì, thời kỳ, kỉ nguyên.

ยุค đọc thế nào?

ยุค đọc là yúk (phiên âm có dấu thanh), RTGS yuk; 1 âm tiết: yúk (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.