ยางรถ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ยางรถ nghĩa là vỏ, lốp.
Nghĩa của ยางรถ
Danh từ
- Vỏ, lốp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tyre
Câu hỏi thường gặp
ยางรถ nghĩa là gì?
ยางรถ (danh từ) nghĩa là vỏ, lốp.
ยางรถ đọc thế nào?
ยางรถ đọc là yaang-rót (phiên âm có dấu thanh), RTGS yang-rot; 2 âm tiết: yaang (thanh trung), rót (thanh cao).