TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ยางรถ

yaang-rótRTGS yang-rot /jaːŋ˧.rot̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ยางyaangthanh trungphụ âm thấpรดrótthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ยางรถ nghĩa là vỏ, lốp.

Nghĩa của ยางรถ

Danh từ

  1. Vỏ, lốp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tyre

Câu hỏi thường gặp

ยางรถ nghĩa là gì?

ยางรถ (danh từ) nghĩa là vỏ, lốp.

ยางรถ đọc thế nào?

ยางรถ đọc là yaang-rót (phiên âm có dấu thanh), RTGS yang-rot; 2 âm tiết: yaang (thanh trung), rót (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.