ยาจุดกันยุง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ยาจุดกันยุง nghĩa là nhang muỗi.
Nghĩa của ยาจุดกันยุง
Danh từ
- Nhang muỗi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mosquito coil.
Câu hỏi thường gặp
ยาจุดกันยุง nghĩa là gì?
ยาจุดกันยุง (danh từ) nghĩa là nhang muỗi.
ยาจุดกันยุง đọc thế nào?
ยาจุดกันยุง đọc là yaa-jùt-gan-yung (phiên âm có dấu thanh), RTGS ya-chut-kan-yung; 4 âm tiết: yaa (thanh trung), jùt (thanh thấp), gan (thanh trung), yung (thanh trung).