TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ยาจุดกันยุง

yaa-jùt-gan-yungRTGS ya-chut-kan-yung /jaː˧.t͡ɕut̚˨˩.kan˧.juŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ยาyaathanh trungphụ âm thấpจุดjùtthanh thấpphụ âm trungกันganthanh trungphụ âm trungยุงyungthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ยาจุดกันยุง nghĩa là nhang muỗi.

Nghĩa của ยาจุดกันยุง

Danh từ

  1. Nhang muỗi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mosquito coil.

Câu hỏi thường gặp

ยาจุดกันยุง nghĩa là gì?

ยาจุดกันยุง (danh từ) nghĩa là nhang muỗi.

ยาจุดกันยุง đọc thế nào?

ยาจุดกันยุง đọc là yaa-jùt-gan-yung (phiên âm có dấu thanh), RTGS ya-chut-kan-yung; 4 âm tiết: yaa (thanh trung), jùt (thanh thấp), gan (thanh trung), yung (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.