ยีราฟ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ยีราฟ nghĩa là hươu cao cổ.
Nghĩa của ยีราฟ
Danh từ
- Hươu cao cổ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ giraffe.
Câu hỏi thường gặp
ยีราฟ nghĩa là gì?
ยีราฟ (danh từ) nghĩa là hươu cao cổ.
ยีราฟ đọc thế nào?
ยีราฟ đọc là yii-ráap (phiên âm có dấu thanh), RTGS yi-rap; 2 âm tiết: yii (thanh trung), ráap (thanh cao).