TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ยีราฟ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yii-ráapRTGS yi-rap /jiː˧.raːp̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ยีyiithanh trungphụ âm thấpร้าบráapthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ยีราฟ nghĩa là hươu cao cổ.

Nghĩa của ยีราฟ

Danh từ

  1. Hươu cao cổ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ giraffe.

Câu hỏi thường gặp

ยีราฟ nghĩa là gì?

ยีราฟ (danh từ) nghĩa là hươu cao cổ.

ยีราฟ đọc thế nào?

ยีราฟ đọc là yii-ráap (phiên âm có dấu thanh), RTGS yi-rap; 2 âm tiết: yii (thanh trung), ráap (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.