ยีน
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
yiinRTGS yin
/jiːn˧/ giọng máy của trình duyệt
ยีนyiinthanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: ตัว
ยีน nghĩa là quần jeans, quần bò.
Nghĩa của ยีน
Danh từ
- Quần jeans, quần bò.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ jeans.
- Danh từ gene.
Câu hỏi thường gặp
ยีน nghĩa là gì?
ยีน (danh từ) nghĩa là quần jeans, quần bò.
ยีน đọc thế nào?
ยีน đọc là yiin (phiên âm có dấu thanh), RTGS yin; 1 âm tiết: yiin (thanh trung).