TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โยนี

yoo-niiRTGS yo-ni /joː˧.niː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โยyoothanh trungphụ âm thấpนีniithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โยนี nghĩa là âm đạo, lồn, âm hộ, bướm.

Nghĩa của โยนี

Danh từ

thơ ca, văn chươngphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Âm đạo, lồn.
  2. Âm hộ, bướm, nữ căn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vagina, vulva, clitoris

Câu hỏi thường gặp

โยนี nghĩa là gì?

โยนี (danh từ) nghĩa là âm đạo, lồn, âm hộ, bướm.

โยนี đọc thế nào?

โยนี đọc là yoo-nii (phiên âm có dấu thanh), RTGS yo-ni; 2 âm tiết: yoo (thanh trung), nii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.