ยุคน้ำแข็ง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ยุคน้ำแข็ง nghĩa là kỷ băng hà.
Nghĩa của ยุคน้ำแข็ง
Danh từ
- Kỷ băng hà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ice age
Câu hỏi thường gặp
ยุคน้ำแข็ง nghĩa là gì?
ยุคน้ำแข็ง (danh từ) nghĩa là kỷ băng hà.
ยุคน้ำแข็ง đọc thế nào?
ยุคน้ำแข็ง đọc là yúk-nám-kɛ̌ng (phiên âm có dấu thanh), RTGS yuk-nam-khaeng; 3 âm tiết: yúk (thanh cao), nám (thanh cao), kɛ̌ng (thanh lên).