TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ยุคน้ำแข็ง

yúk-nám-kɛ̌ngRTGS yuk-nam-khaeng /juk̚˦˥.nam˦˥.kʰɛŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ยุกyúkthanh caophụ âm thấpน้ำnámthanh caophụ âm thấpแข็งkɛ̌ngthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ยุคน้ำแข็ง nghĩa là kỷ băng hà.

Nghĩa của ยุคน้ำแข็ง

Danh từ

  1. Kỷ băng hà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ice age

Câu hỏi thường gặp

ยุคน้ำแข็ง nghĩa là gì?

ยุคน้ำแข็ง (danh từ) nghĩa là kỷ băng hà.

ยุคน้ำแข็ง đọc thế nào?

ยุคน้ำแข็ง đọc là yúk-nám-kɛ̌ng (phiên âm có dấu thanh), RTGS yuk-nam-khaeng; 3 âm tiết: yúk (thanh cao), nám (thanh cao), kɛ̌ng (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.