Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การยอมแพ้ (thêm การ/ความ phía trước)
ยอมแพ้ nghĩa là đầu hàng.
Nghĩa của ยอมแพ้
Động từ
Đầu hàng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Động từ to surrender; to give in; to give up
Câu hỏi thường gặp
ยอมแพ้ nghĩa là gì?
ยอมแพ้ (động từ) nghĩa là đầu hàng.
ยอมแพ้ đọc thế nào?
ยอมแพ้ đọc là yɔɔm-pɛ́ɛ (phiên âm có dấu thanh), RTGS yom-phae; 2 âm tiết: yɔɔm (thanh trung), pɛ́ɛ (thanh cao).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.