เย็น
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เย็น nghĩa là lạnh, lạnh lẽo, mát, mát mẻ.
Nghĩa của เย็น
Tính từ
- Lạnh, lạnh lẽo, nguội.
- Mát, mát mẻ.
Danh từ
- Chiều tối.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với เย็น
Trái nghĩa
Từ ghép có เย็น
Câu ví dụ với เย็น
- ฉันกินข้าวเย็นกับสามีของฉัน Tôi đang ăn tối với chồng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8743282
- มันเย็น Lạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878801
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ cold; cool; chill; cool; calm; composed; serene; chilled; iced
- Danh từ the period of time from 4 p.m. to 6 p.m.; evening; late afternoon; early evening
Câu hỏi thường gặp
เย็น nghĩa là gì?
เย็น (tính từ, danh từ) nghĩa là lạnh, lạnh lẽo, mát, mát mẻ.
เย็น đọc thế nào?
เย็น đọc là yen (phiên âm có dấu thanh), RTGS yen; 1 âm tiết: yen (thanh trung).