TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ยานพาหนะ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
yaan-paa-hà-náRTGS yan-pha-ha-na /jaːn˧.pʰaː˧.ha˨˩.naʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ยานyaanthanh trungphụ âm thấpพาpaathanh trungphụ âm thấpหะhàthanh thấpphụ âm caoนะnáthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ยานพาหนะ nghĩa là xe cộ, xe.

Nghĩa của ยานพาหนะ

Danh từ

  1. Xe cộ, xe.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vehicle.

Câu hỏi thường gặp

ยานพาหนะ nghĩa là gì?

ยานพาหนะ (danh từ) nghĩa là xe cộ, xe.

ยานพาหนะ đọc thế nào?

ยานพาหนะ đọc là yaan-paa-hà-ná (phiên âm có dấu thanh), RTGS yan-pha-ha-na; 4 âm tiết: yaan (thanh trung), paa (thanh trung), hà (thanh thấp), ná (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.