ยาง
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
yaangRTGS yang
/jaːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
ยางyaangthanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ยาง nghĩa là nhựa, mủ, cao su.
Nghĩa của ยาง
Danh từ
- Nhựa, mủ.
- Cao su.
- Dây thun, dây chun, dây cao su.
Từ ghép có ยาง
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ resin; rubber; tire; rubber band, elastic band
- Danh từ egret, bittern
Câu hỏi thường gặp
ยาง nghĩa là gì?
ยาง (danh từ) nghĩa là nhựa, mủ, cao su.
ยาง đọc thế nào?
ยาง đọc là yaang (phiên âm có dấu thanh), RTGS yang; 1 âm tiết: yaang (thanh trung).