TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ยาง

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
yaangRTGS yang /jaːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ยางyaangthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ยาง nghĩa là nhựa, mủ, cao su.

Nghĩa của ยาง

Danh từ

  1. Nhựa, mủ.
  2. Cao su.
  3. Dây thun, dây chun, dây cao su.

Từ ghép có ยาง

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ resin; rubber; tire; rubber band, elastic band
  • Danh từ egret, bittern

Câu hỏi thường gặp

ยาง nghĩa là gì?

ยาง (danh từ) nghĩa là nhựa, mủ, cao su.

ยาง đọc thế nào?

ยาง đọc là yaang (phiên âm có dấu thanh), RTGS yang; 1 âm tiết: yaang (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.