TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ยุคสำริด

yúk-sǎm-rítRTGS yuk-sam-rit /juk̚˦˥.sam˩˩˦.rit̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ยุกyúkthanh caophụ âm thấpสำsǎmthanh lênphụ âm caoริดrítthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ยุคสำริด nghĩa là thời đại đồ đồng.

Nghĩa của ยุคสำริด

Danh từ

  1. Thời đại đồ đồng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Bronze Age

Câu hỏi thường gặp

ยุคสำริด nghĩa là gì?

ยุคสำริด (danh từ) nghĩa là thời đại đồ đồng.

ยุคสำริด đọc thế nào?

ยุคสำริด đọc là yúk-sǎm-rít (phiên âm có dấu thanh), RTGS yuk-sam-rit; 3 âm tiết: yúk (thanh cao), sǎm (thanh lên), rít (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.