ยุคสำริด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ยุคสำริด nghĩa là thời đại đồ đồng.
Nghĩa của ยุคสำริด
Danh từ
- Thời đại đồ đồng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Bronze Age
Câu hỏi thường gặp
ยุคสำริด nghĩa là gì?
ยุคสำริด (danh từ) nghĩa là thời đại đồ đồng.
ยุคสำริด đọc thế nào?
ยุคสำริด đọc là yúk-sǎm-rít (phiên âm có dấu thanh), RTGS yuk-sam-rit; 3 âm tiết: yúk (thanh cao), sǎm (thanh lên), rít (thanh cao).