ยูกันดา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ยูกันดา nghĩa là u-gan-đa.
Nghĩa của ยูกันดา
Danh từ riêng
- U-gan-đa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Uganda (a country in East Africa)
Câu hỏi thường gặp
ยูกันดา nghĩa là gì?
ยูกันดา (danh từ riêng) nghĩa là u-gan-đa.
ยูกันดา đọc thế nào?
ยูกันดา đọc là yuu-gan-dâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS yu-kan-da; 3 âm tiết: yuu (thanh trung), gan (thanh trung), dâa (thanh xuống).