ยูโร
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ยูโร nghĩa là âu kim.
Nghĩa của ยูโร
Danh từ
- Âu kim.
Câu ví dụ với ยูโร
- ฉันได้เงินวันละ 100 ยูโร Tôi kiếm được 100 euro một ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4287145
- ราคา 30 ยูโรค่ะ/ครับ Cái này sẽ tốn €30. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4287147
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ euro (currency)
Câu hỏi thường gặp
ยูโร nghĩa là gì?
ยูโร (danh từ) nghĩa là âu kim.
ยูโร đọc thế nào?
ยูโร đọc là yuu-roo (phiên âm có dấu thanh), RTGS yu-ro; 2 âm tiết: yuu (thanh trung), roo (thanh trung).