TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ยูโร

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yuu-rooRTGS yu-ro /juː˧.roː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ยูyuuthanh trungphụ âm thấpโรroothanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ยูโร nghĩa là âu kim.

Nghĩa của ยูโร

Danh từ

  1. Âu kim.

Câu ví dụ với ยูโร

  • ฉันได้เงินวันละ 100 ยูโร Tôi kiếm được 100 euro một ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4287145
  • ราคา 30 ยูโรค่ะ/ครับ Cái này sẽ tốn €30. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4287147

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ euro (currency)

Câu hỏi thường gặp

ยูโร nghĩa là gì?

ยูโร (danh từ) nghĩa là âu kim.

ยูโร đọc thế nào?

ยูโร đọc là yuu-roo (phiên âm có dấu thanh), RTGS yu-ro; 2 âm tiết: yuu (thanh trung), roo (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.