TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ยอด

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
yɔ̂ɔtRTGS yot /jɔːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ยอดyɔ̂ɔtthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ยอด nghĩa là đỉnh, đầu, chỏm, chóp.

Nghĩa của ยอด

Danh từ

  1. Đỉnh, đầu.
  2. Chỏm, chóp.

Từ ghép có ยอด

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ top; summit; apex; peak; upper or uppermost part; origin; source; (พระ~) furuncle; sum; total; aggregate
  • Tính từ top; best; excellent; most; utmost; greatest; total; entire; whole

Câu hỏi thường gặp

ยอด nghĩa là gì?

ยอด (danh từ) nghĩa là đỉnh, đầu, chỏm, chóp.

ยอด đọc thế nào?

ยอด đọc là yɔ̂ɔt (phiên âm có dấu thanh), RTGS yot; 1 âm tiết: yɔ̂ɔt (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.