TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ยาทาเล็บ

yaa-taa-lépRTGS ya-tha-lep /jaː˧.tʰaː˧.lep̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ยาyaathanh trungphụ âm thấpทาtaathanh trungphụ âm thấpเล็บlépthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ยาทาเล็บ nghĩa là sơn móng.

Nghĩa của ยาทาเล็บ

Danh từ

  1. Sơn móng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nail polish; nail varnish.

Câu hỏi thường gặp

ยาทาเล็บ nghĩa là gì?

ยาทาเล็บ (danh từ) nghĩa là sơn móng.

ยาทาเล็บ đọc thế nào?

ยาทาเล็บ đọc là yaa-taa-lép (phiên âm có dấu thanh), RTGS ya-tha-lep; 3 âm tiết: yaa (thanh trung), taa (thanh trung), lép (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.