ยาทาเล็บ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ยาทาเล็บ nghĩa là sơn móng.
Nghĩa của ยาทาเล็บ
Danh từ
- Sơn móng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nail polish; nail varnish.
Câu hỏi thường gặp
ยาทาเล็บ nghĩa là gì?
ยาทาเล็บ (danh từ) nghĩa là sơn móng.
ยาทาเล็บ đọc thế nào?
ยาทาเล็บ đọc là yaa-taa-lép (phiên âm có dấu thanh), RTGS ya-tha-lep; 3 âm tiết: yaa (thanh trung), taa (thanh trung), lép (thanh cao).