ยึด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ยึด nghĩa là bắt, tịch thâu, tịch thu.
Nghĩa của ยึด
Động từ
- Bắt.
- Tịch thâu, tịch thu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to seize: to hold; to take hold; to grasp; to clasp; to grip; to clutch; etc.; to seize: to capture, to occupy; to confiscate, to forfeit; etc.; to hold or keep (together, with each other, etc.); to hold (to), to uphold; to adhere (to), to observe
Câu hỏi thường gặp
ยึด nghĩa là gì?
ยึด (động từ) nghĩa là bắt, tịch thâu, tịch thu.
ยึด đọc thế nào?
ยึด đọc là yʉ́t (phiên âm có dấu thanh), RTGS yuet; 1 âm tiết: yʉ́t (thanh cao).