TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ยึด

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
yʉ́tRTGS yuet /jɯt̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ยึดyʉ́tthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การยึด (thêm การ/ความ phía trước)

ยึด nghĩa là bắt, tịch thâu, tịch thu.

Nghĩa của ยึด

Động từ

  1. Bắt.
  2. Tịch thâu, tịch thu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to seize: to hold; to take hold; to grasp; to clasp; to grip; to clutch; etc.; to seize: to capture, to occupy; to confiscate, to forfeit; etc.; to hold or keep (together, with each other, etc.); to hold (to), to uphold; to adhere (to), to observe

Câu hỏi thường gặp

ยึด nghĩa là gì?

ยึด (động từ) nghĩa là bắt, tịch thâu, tịch thu.

ยึด đọc thế nào?

ยึด đọc là yʉ́t (phiên âm có dấu thanh), RTGS yuet; 1 âm tiết: yʉ́t (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.