TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ย่อหน้า

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yɔ̂ɔ-nâaRTGS yo-na /jɔː˥˩.naː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ย่อyɔ̂ɔthanh xuốngphụ âm thấpน่าnâathanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ย่อหน้า nghĩa là đoạn.

Nghĩa của ย่อหน้า

Danh từ

  1. Đoạn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to indent (as a paragraph)
  • Danh từ paragraph

Câu hỏi thường gặp

ย่อหน้า nghĩa là gì?

ย่อหน้า (danh từ) nghĩa là đoạn.

ย่อหน้า đọc thế nào?

ย่อหน้า đọc là yɔ̂ɔ-nâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS yo-na; 2 âm tiết: yɔ̂ɔ (thanh xuống), nâa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.