TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ยามสงคราม

yaam-sǒng-kraamRTGS yam-song-khram /jaːm˧.soŋ˩˩˦.kʰraːm˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ยามyaamthanh trungphụ âm thấpสงsǒngthanh lênphụ âm caoคฺรามkraamthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ยามสงคราม nghĩa là thời chiến.

Nghĩa của ยามสงคราม

Danh từ

  1. Thời chiến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wartime

Câu hỏi thường gặp

ยามสงคราม nghĩa là gì?

ยามสงคราม (danh từ) nghĩa là thời chiến.

ยามสงคราม đọc thế nào?

ยามสงคราม đọc là yaam-sǒng-kraam (phiên âm có dấu thanh), RTGS yam-song-khram; 3 âm tiết: yaam (thanh trung), sǒng (thanh lên), kraam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.