TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ยูเครน

tên riêng
yuu-kreenRTGS yu-khren /juː˧.kʰreːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ยูyuuthanh trungphụ âm thấpเคฺรนkreenthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ยูเครน nghĩa là u-crai-na, u-cờ-ren.

Nghĩa của ยูเครน

Danh từ riêng

  1. U-crai-na, u-cờ-ren, Uy Kiên, Ô Khắc Lan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Ukraine (a country in Eastern Europe, bordering on the north shore of the Black Sea); Ukrainian

Câu hỏi thường gặp

ยูเครน nghĩa là gì?

ยูเครน (danh từ riêng) nghĩa là u-crai-na, u-cờ-ren.

ยูเครน đọc thế nào?

ยูเครน đọc là yuu-kreen (phiên âm có dấu thanh), RTGS yu-khren; 2 âm tiết: yuu (thanh trung), kreen (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.