TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เยื่อตา

yʉ̂ʉa-dtaaRTGS yuea-ta /jɯa̯˥˩.taː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เยื่อyʉ̂ʉathanh xuốngphụ âm thấpตาdtaathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เยื่อตา nghĩa là màng kết, kết mạc.

Nghĩa của เยื่อตา

Danh từ

  1. Màng kết, kết mạc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conjunctiva.

Câu hỏi thường gặp

เยื่อตา nghĩa là gì?

เยื่อตา (danh từ) nghĩa là màng kết, kết mạc.

เยื่อตา đọc thế nào?

เยื่อตา đọc là yʉ̂ʉa-dtaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS yuea-ta; 2 âm tiết: yʉ̂ʉa (thanh xuống), dtaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.