TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เยื่อตาอักเสบ

yʉ̂ʉa-dtaa-àk-sèepRTGS yuea-ta-ak-sep /jɯa̯˥˩.taː˧.ʔak̚˨˩.seːp̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เยื่อyʉ̂ʉathanh xuốngphụ âm thấpตาdtaathanh trungphụ âm trungอักàkthanh thấpphụ âm trungเสบsèepthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เยื่อตาอักเสบ nghĩa là viêm màng kết.

Nghĩa của เยื่อตาอักเสบ

Danh từ

  1. Viêm màng kết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conjunctivitis.

Câu hỏi thường gặp

เยื่อตาอักเสบ nghĩa là gì?

เยื่อตาอักเสบ (danh từ) nghĩa là viêm màng kết.

เยื่อตาอักเสบ đọc thế nào?

เยื่อตาอักเสบ đọc là yʉ̂ʉa-dtaa-àk-sèep (phiên âm có dấu thanh), RTGS yuea-ta-ak-sep; 4 âm tiết: yʉ̂ʉa (thanh xuống), dtaa (thanh trung), àk (thanh thấp), sèep (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.