ยุ่ง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ยุ่ง nghĩa là bận, bận rộn.
Nghĩa của ยุ่ง
Tính từ
- Bận, bận rộn.
Câu ví dụ với ยุ่ง
- เธอยุ่งเหมือนทอม Cô ấy cũng bận bịu như Tom vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679132
- พ่อของฉันยุ่ง Bố tôi bận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8722687
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ entangled; confused, confusing
- Động từ to interfere, to bother; to be busy; to be chaotic
Câu hỏi thường gặp
ยุ่ง nghĩa là gì?
ยุ่ง (tính từ) nghĩa là bận, bận rộn.
ยุ่ง đọc thế nào?
ยุ่ง đọc là yûng (phiên âm có dấu thanh), RTGS yung; 1 âm tiết: yûng (thanh xuống).