TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ยูเรเชีย

tên riêng
yuu-ree-chiiaRTGS yu-re-chia /juː˧.reː˧.t͡ɕʰia̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ยูyuuthanh trungphụ âm thấpเรreethanh trungphụ âm thấpเชียchiiathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ยูเรเชีย nghĩa là lục địa á-âu, lục địa âu-á.

Nghĩa của ยูเรเชีย

Danh từ riêng

  1. Lục địa Á-Âu, lục địa Âu-Á, đại lục Á Âu, đại lục Âu Á.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Eurasia (a supercontinent consisting of Europe and Asia)

Câu hỏi thường gặp

ยูเรเชีย nghĩa là gì?

ยูเรเชีย (danh từ riêng) nghĩa là lục địa á-âu, lục địa âu-á.

ยูเรเชีย đọc thế nào?

ยูเรเชีย đọc là yuu-ree-chiia (phiên âm có dấu thanh), RTGS yu-re-chia; 3 âm tiết: yuu (thanh trung), ree (thanh trung), chiia (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.