TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ยอม

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
yɔɔmRTGS yom /jɔːm˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ยอมyɔɔmthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การยอม (thêm การ/ความ phía trước)

ยอม nghĩa là cho phép.

Nghĩa của ยอม

Động từ

  1. Cho phép.

Từ ghép có ยอม

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to yield; to give way; to give in.; to relent; to relax; to remit.; to allow; to let; to permit.; to agree; to accept; to approve.; to compound (a crime).; to compromise: to settle by a compromise.

Câu hỏi thường gặp

ยอม nghĩa là gì?

ยอม (động từ) nghĩa là cho phép.

ยอม đọc thế nào?

ยอม đọc là yɔɔm (phiên âm có dấu thanh), RTGS yom; 1 âm tiết: yɔɔm (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.