ยอม
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
yɔɔmRTGS yom
/jɔːm˧/ giọng máy của trình duyệt
ยอมyɔɔmthanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การยอม (thêm การ/ความ phía trước)
ยอม nghĩa là cho phép.
Nghĩa của ยอม
Động từ
- Cho phép.
Từ ghép có ยอม
- ยอมรับ — Chấp nhận, nhận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to yield; to give way; to give in.; to relent; to relax; to remit.; to allow; to let; to permit.; to agree; to accept; to approve.; to compound (a crime).; to compromise: to settle by a compromise.
Câu hỏi thường gặp
ยอม nghĩa là gì?
ยอม (động từ) nghĩa là cho phép.
ยอม đọc thế nào?
ยอม đọc là yɔɔm (phiên âm có dấu thanh), RTGS yom; 1 âm tiết: yɔɔm (thanh trung).