TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เยอรมนี

Cấp độ ≈B2 tên riêng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
yəə-rá-má-niiRTGS yoe-ra-ma-ni /jɤː˧.ra˦˥.ma˦˥.niː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เยอyəəthanh trungphụ âm thấpระráthanh caophụ âm thấpมะmáthanh caophụ âm thấpนีniithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เยอรมนี nghĩa là đức.

Nghĩa của เยอรมนี

Danh từ riêng

  1. Đức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Germany (a country in Central Europe)

Câu hỏi thường gặp

เยอรมนี nghĩa là gì?

เยอรมนี (danh từ riêng) nghĩa là đức.

เยอรมนี đọc thế nào?

เยอรมนี đọc là yəə-rá-má-nii (phiên âm có dấu thanh), RTGS yoe-ra-ma-ni; 4 âm tiết: yəə (thanh trung), rá (thanh cao), má (thanh cao), nii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.