เยน
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yeenRTGS yen
/jeːn˧/ giọng máy của trình duyệt
เยนyeenthanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เยน nghĩa là yên.
Nghĩa của เยน
Danh từ
- Yên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ yen (Japanese currency)
Câu hỏi thường gặp
เยน nghĩa là gì?
เยน (danh từ) nghĩa là yên.
เยน đọc thế nào?
เยน đọc là yeen (phiên âm có dấu thanh), RTGS yen; 1 âm tiết: yeen (thanh trung).