TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เยน

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yeenRTGS yen /jeːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เยนyeenthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เยน nghĩa là yên.

Nghĩa của เยน

Danh từ

  1. Yên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ yen (Japanese currency)

Câu hỏi thường gặp

เยน nghĩa là gì?

เยน (danh từ) nghĩa là yên.

เยน đọc thế nào?

เยน đọc là yeen (phiên âm có dấu thanh), RTGS yen; 1 âm tiết: yeen (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.