TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ยาแก้ปวด

yaa-gɛ̂ɛ-bpùuatRTGS ya-kae-puat /jaː˧.kɛː˥˩.pua̯t̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ยาyaathanh trungphụ âm thấpแก้gɛ̂ɛthanh xuốngphụ âm trungปวดbpùuatthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ยาแก้ปวด nghĩa là thuốc giảm đau.

Nghĩa của ยาแก้ปวด

Danh từ

  1. Thuốc giảm đau.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ painkiller.

Câu hỏi thường gặp

ยาแก้ปวด nghĩa là gì?

ยาแก้ปวด (danh từ) nghĩa là thuốc giảm đau.

ยาแก้ปวด đọc thế nào?

ยาแก้ปวด đọc là yaa-gɛ̂ɛ-bpùuat (phiên âm có dấu thanh), RTGS ya-kae-puat; 3 âm tiết: yaa (thanh trung), gɛ̂ɛ (thanh xuống), bpùuat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.