ยาแก้ปวด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ยาแก้ปวด nghĩa là thuốc giảm đau.
Nghĩa của ยาแก้ปวด
Danh từ
- Thuốc giảm đau.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ painkiller.
Câu hỏi thường gặp
ยาแก้ปวด nghĩa là gì?
ยาแก้ปวด (danh từ) nghĩa là thuốc giảm đau.
ยาแก้ปวด đọc thế nào?
ยาแก้ปวด đọc là yaa-gɛ̂ɛ-bpùuat (phiên âm có dấu thanh), RTGS ya-kae-puat; 3 âm tiết: yaa (thanh trung), gɛ̂ɛ (thanh xuống), bpùuat (thanh thấp).