ยิ้ม
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
yímRTGS yim
/jim˦˥/ giọng máy của trình duyệt
ยิ้มyímthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การยิ้ม (thêm การ/ความ phía trước)
ยิ้ม nghĩa là cười, cười mỉm.
Nghĩa của ยิ้ม
Danh từ
- Cười.
Động từ
- Cười, cười mỉm.
Từ ghép có ยิ้ม
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ smile
- Động từ to smile; to fuck: to have sex
Câu hỏi thường gặp
ยิ้ม nghĩa là gì?
ยิ้ม (danh từ, động từ) nghĩa là cười, cười mỉm.
ยิ้ม đọc thế nào?
ยิ้ม đọc là yím (phiên âm có dấu thanh), RTGS yim; 1 âm tiết: yím (thanh cao).