ยูคาลิปตัส
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ยูคาลิปตัส nghĩa là bạch đàn.
Nghĩa của ยูคาลิปตัส
Danh từ
- Bạch đàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ eucalyptus.
Câu hỏi thường gặp
ยูคาลิปตัส nghĩa là gì?
ยูคาลิปตัส (danh từ) nghĩa là bạch đàn.
ยูคาลิปตัส đọc thế nào?
ยูคาลิปตัส đọc là yuu-kaa-líp-dtát (phiên âm có dấu thanh), RTGS yu-kha-lip-tat; 4 âm tiết: yuu (thanh trung), kaa (thanh trung), líp (thanh cao), dtát (thanh cao).