TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ยูคาลิปตัส

yuu-kaa-líp-dtátRTGS yu-kha-lip-tat /juː˧.kʰaː˧.lip̚˦˥.tat̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ยูyuuthanh trungphụ âm thấpคาkaathanh trungphụ âm thấpลิบlípthanh caophụ âm thấpตั๊ดdtátthanh caophụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ยูคาลิปตัส nghĩa là bạch đàn.

Nghĩa của ยูคาลิปตัส

Danh từ

  1. Bạch đàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eucalyptus.

Câu hỏi thường gặp

ยูคาลิปตัส nghĩa là gì?

ยูคาลิปตัส (danh từ) nghĩa là bạch đàn.

ยูคาลิปตัส đọc thế nào?

ยูคาลิปตัส đọc là yuu-kaa-líp-dtát (phiên âm có dấu thanh), RTGS yu-kha-lip-tat; 4 âm tiết: yuu (thanh trung), kaa (thanh trung), líp (thanh cao), dtát (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.